ma hoàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thuộc họ Ma hoàng (Ephedraceae): "ma hoàng" là tên gọi chung cho các loài cây nhỏ, thân mảnh, lá tiêu giảm, thường mọc ở vùng khô hạn. Cây này có thân rễ và thân cây chứa các alkaloid, đặc biệt là ephedrine, được dùng trong y học cổ truyền và hiện đại.
- Vị thuốc từ cây ma hoàng: "ma hoàng" cũng chỉ phần thân hoặc rễ phơi khô của cây này, được sử dụng làm thuốc trong Đông y để trị cảm mạo, ho, hen suyễn, hoặc phù thũng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ma hoàng là một loại cây thuốc quan trọng trong y học cổ truyền. (Ma hoàng được biết đến như một dược liệu quý.)
- Bác sĩ kê đơn có vị ma hoàng để giúp bệnh nhân giảm ho. (Thuốc chứa ma hoàng được dùng để điều trị triệu chứng ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ma hoàng thang": bài thuốc sắc từ ma hoàng, thường dùng để chữa cảm lạnh, sốt không ra mồ hôi.
- Ma hoàng thang là một phương thuốc cổ điển trong Đông y. (Bài thuốc này có tác dụng phát tán phong hàn.)
- "ma hoàng căn": rễ của cây ma hoàng, có tác dụng cầm mồ hôi, khác với thân cây dùng để ra mồ hôi.
- Ma hoàng căn thường dùng cho người ra mồ hôi trộm. (Rễ ma hoàng giúp ổn định lượng mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ma hoàng thảo (danh từ): tên gọi khác của cây ma hoàng, nhấn mạnh phần thảo dược.
- Ma hoàng thảo được thu hái vào mùa thu. (Thảo dược này được thu hoạch vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Ephedra (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa ma hoàng.
- Hoàng ma (danh từ, ít dùng): biến thể tên gọi trong một số tài liệu cũ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ma hoàng". Tuy nhiên, trong y học cổ truyền, có cụm từ: - "Ma hoàng phát hãn": tác dụng của ma hoàng là làm ra mồ hôi. - Ma hoàng phát hãn, thích hợp trị cảm hàn. (Ma hoàng kích thích tiết mồ hôi, dùng cho cảm lạnh.)